Chuyển đổi từ Inch sang Feet

Nhập chiều dài theo inch (″) và nhấn nút Chuyển đổi :

   
 
Kết quả bàn chân: ft
Feet + inch kết quả:
ft
Phép tính:  

Feet sang inch ►

Làm thế nào để chuyển đổi từ inch sang feet

1 inch bằng 1/12 feet:

1 ″ = 1 / 12ft = 0,083333ft

Khoảng cách d tính bằng feet (ft) bằng khoảng cách d tính bằng inch (″) chia cho 12:

d (ft) = d (″) / 12

Thí dụ

Chuyển từ 20 inch sang feet:

d (ft) = 20 ″ / 12 = 1,667ft

Bảng chuyển đổi từ inch sang feet

Inch (") Bàn chân (ft)
0,01 " 0,000833333 ft
1/64 ″ 0,001302083 ft
1/32 ” 0,002604167 ft
1/16 ″ 0,005208333 ft
0,1 " 0,008333333 ft
1/8 inch 0,010416667 ft
1/4 ″ 0,020833333 ft
1/2 " 0,041666667 ft
1 ″ 0,0833 ft
2 ″ 0,1667 ft
3 ″ 0,2500 ft
4 " 0,3333 ft
5 " 0,4167 ft
6 " 0,5000 ft
7 inch 0,5833 ft
số 8 " 0,6667 ft
9 inch 0,7500 ft
10 inch  0,8333 ft
20 " 1,6667 ft
30 inch 2,5000 ft
40 inch 3,3333 ft
50 inch 4,1667 ft
60 inch 5.0000 ft
70 inch 5,8333 ft
80 inch 6.6667 ft
90 inch 7,5000 ft
100 inch 8.3333 ft

 

Feet sang inch ►

 


Xem thêm

CHUYỂN ĐỔI CHIỀU DÀI
BẢNG RAPID